Thành phần: Bột gạo 50%, Bột gia vị Dashi 15%, Sữa bột béo, Bột whey, Bột bắp vàng, Vitamin B1 (Thiamin mononitrate), Vitamin B2 (Riboflavin), Niacin (Nicotinamide), Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride), Folic acid (N-Pteroyl-L-glutamic acid), Pantothenic acid (Calcium-D-pantothenate), Vitamin B12 (Cyanocobalamin), Biotin (D-Biotin), Vitamin A (Retinyl acetate), Vitamin D (Cholecalciferol), Vitamin E (DL-alpha-Tocopheryl acetate), Vitamin K1 (Phytonadione), Vitamin C (L-Ascorbic acid), Zinc oxide, Calcium hydrogen phosphate, Ferric diphosphate (pyrophosphate), Magnesium oxide, Potassium iodide, đường, muối.
Thông tin dinh dưỡng:
Giá trị trung bình trong 100 g:
| Năng lượng | 390 Kcal |
| Vitamin D3 | 200 IU |
| Protein | 9,44 g |
| Vitamin E | 3,4 IU |
| Chất béo | 4,97 g |
| Vitamin K1 | 16 μg |
| Carbohydrate | 76,9 g |
| Vitamin C | 41,6 mg |
| Natri | 120 mg |
| Vitamin B1 | 656 μg |
| Calci | 400 mg |
| Vitamin B2 | 560 μg |
| Phospho | 320 mg |
| Vitamin PP | 5,4 mg |
| Magie | 28 mg |
| Vitamin B6 | 648 μg |
| Sắt | 6,2 mg |
| Folic acid | 65,6 μg |
| Iod | 64 μg |
| Pantothenic acid | 2,1 mg |
| Kẽm | 2,6 mg |
| Vitamin B12 | 1 μg |
| Vitamin A | 767 IU |
| Biotin | 16,8 μg |
Hướng dẫn cách pha:
Bước 1: Rửa tay sạch sẽ trước khi pha.
Bước 2: Đun sôi nước, sau đó để nguội đến khoản 40 – 50°C.
Bước 3: Rót vào bát một lượng nước ấm, tiếp tục cho từ từ lượng bột vào bát theo bảng sau:
| Lượng bột | Lượng nước hoặc lượng sữa |
| 25 g (2,5 muỗng canh) | 75 ml |
| 40 g (4 muỗng canh) | 120 ml |
Bước 4: Khuấy đều tay đến khi bột tan hết.
Bước 5: Kiểm tra độ nóng của bát bột trước khi cho trẻ ăn, cho trẻ ăn ngay bằng muỗng sạch.
Đối tượng sử dụng: Trẻ em từ 6 - 36 tháng
Hướng dẫn bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát ở nhiệt độ thường, tránh ánh nắng. Sau khi sử dụng gấp hộp lại cẩn thận.
Quy cách: Hộp 10 gói x 25 g
Hạn dùng: 18 tháng kể từ ngày sản xuất
CBSP số: 104/2024/ĐKSP